Vietnamita-Italiano Dizionario

Chúng tôi cần phải giải mã các con chữ để trả lời câu hỏi đó.

Bisogna decifrare la scrittura per scoprirlo .

Bạn đang đọc: Vietnamita-Italiano Dizionario

QED

Chúng ta dùng trò đơn giản và giải mã để tồn tại.

Siamo plasmati con trucchi ed espedienti che ci tengono in vita. Tuttavia ,
ted2019

Tôi muốn nói chuyện một mình với cô ấy, và giải mã chuyện đó.

Vorrei parlarci da solo … per decifrarla .
OpenSubtitles2018. v3

Ung thư đầu tiên được giải mã hoàn thiện là ung thư não.

Quello del tumore al cervello è il primo pubblicato .
ted2019

Người ta chỉ đi thẳng qua, không biết, không thể giải mã được thông điệp.

Le persone tirerebbero dritte, senza accorgersene … incapaci di decifrare il messaggio .
OpenSubtitles2018. v3

Mỗi âm thanh họ tạo ra là chìa khóa để giải mã ngôn ngữ của họ.

Ogni suono e’una chiave per un puzzle della loro lingua .
OpenSubtitles2018. v3

Anh đã giải mã được.

Ho decifrato il geroglifico .
OpenSubtitles2018. v3

Rồi chúng tôi cho những người giải mã xem những cuốn băng này, bốn cuộn.

Abbiamo poi questi programmatori che guardano i video, ce ne sono quattro .
QED

Anh đang làm việc giải mã, phải không?

Sta lavorando al geroglifico, vero ?
OpenSubtitles2018. v3

Tôi vừa giải mã tin nhắn.

Ho decodificato il messaggio .
OpenSubtitles2018. v3

Chúng ta giải mã các đoạn mã.

Stiamo decifrando il codice dei codici .
QED

Rồi… khóa , giải mã.

E. .. chiave, ti presento il codice .
OpenSubtitles2018. v3

Chúng tôi đã không giải mã hệ gen của ông ấy.

Non abbiamo analizzato il suo genoma .

ted2019

Tôi chưa thấy 1 cô gái nào biết nhiều về bộ giải mã như cô.

Mai conosciuta una così informata sui cryptex .
OpenSubtitles2018. v3

Bản giải mã đã làm nên một chiến thắng không đổ máu cho quân Pháp.

Così, una decrittazione ben fatta permise ai francesi di vincere senza spargere altro sangue .
Literature

Tôi đã giải mã được khoảng trống về Carl Elias.

Sono riuscito a riempire alcuni vuoti sul giovane Carl Elias .
OpenSubtitles2018. v3

Hắn nói hắn có thể giải mã đoạn đó?

Dice di poter decifrare la traduzione ?
OpenSubtitles2018. v3

Nó không chỉ là ngôn ngữ để giải mã.

Non e’semplicemente un linguaggio da decifrare .
OpenSubtitles2018. v3

họ bắt anh giải mã nó và uhm…

Mi hanno chiesto di decifrarla e …
OpenSubtitles2018. v3

Skye đang gửi phần còn lại của file đã giải mã về Con rết.

Skye ci sta mandando il resto degli altri suoi file decrittati su Centipede .
OpenSubtitles2018. v3

Tìm một điểm đồng bộ và dùng bộ giải mã

Lo sincronizzi e fai una verifica incrociata .
OpenSubtitles2018. v3

1 bộ giải mã.

Un cryptex .
OpenSubtitles2018. v3

Nhưng em vẫn chưa giải mã được phần cuối.

Ma non sono ancora riuscita a decifrare l’ultima parte .
OpenSubtitles2018. v3

Em đã giải mã được?

Hai decifrato il mio codice ?
OpenSubtitles2018. v3

Đem tới phòng giải mã.

Fallo decodificare .
OpenSubtitles2018. v3